trọng đông

Học thuật
Thân thiện
trọng đông

Trọng đông là tháng lạnh nhất trong năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng thứ hai của mùa đông: "trọng đông" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ tháng thứ hai trong ba tháng của mùa đông theo âm lịch, tức tháng mười một âm lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tháng trọng đông thường tiết trời lạnh giá nhất. (Tháng thứ hai của mùa đông thường thời tiết lạnh giá nhất.)
    • Theo lịch , tháng mười một âm lịch được gọi là trọng đông. (Theo lịch , tháng mười một âm lịch được gọi là tháng giữa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "trọng đông" một từ ngữ tính chất văn chương, cổ điển, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản cổ hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Trong bài thơ cổ, tác giả nhắc đến cảnh sắc u tịch của trọng đông. (Trong bài thơ cổ, tác giả nhắc đến cảnh sắc hiu quạnh của tháng giữa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng hạ (danh từ): tháng thứ hai của mùa hạ (tháng năm âm lịch).
  • Trọng thu (danh từ): tháng thứ hai của mùa thu (tháng tám âm lịch).
  • Trọng xuân (danh từ): tháng thứ hai của mùa xuân (tháng hai âm lịch).
Từ đồng nghĩa
  • Tháng mười một âm lịch: cách gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một khoảng thời gian.
  • Tháng giữa đông: cách diễn giải nghĩa của từ "trọng đông" bằng tiếng Việt thuần.
Lưu ý về cách dùng
  • Tính chất từ vựng: Đây một từ Hán Việt cổ, thuộc loại từ vựng ít thông dụng. Người học cần biết để hiểu khi đọc các văn bản xưa, nhưng trong giao tiếp thông thường nên dùng cách nói "tháng mười một âm lịch" hoặc "giữa mùa đông" cho nghĩa dễ hiểu.
trọng đông

Trọng đông là tháng lạnh nhất trong năm.

  1. Tháng thứ hai của mùa đông.

Từ gần giống